English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ascertaining

Probably related with:
English Vietnamese
ascertaining
xác ;
ascertaining
xác ;

May related with:
English Vietnamese
ascertainable
* tính từ
- có thể biết chắc, có thể thấy chắc; có thể xác định; có thể tìm hiểu chắc chắn
ascertainment
* danh từ
- sự biết chắc, sự thấy chắc; sự xác định; sự tìm hiểu chắc chắn
ascertainableness
- xem ascertain
ascertainably
- xem ascertain
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: