English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ascension

Best translation match:
English Vietnamese
ascension
* danh từ
- sự lên
=balloon ascension+ sự bay lên bằng khí cầu
=ascension to power+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lên nắm chính quyền

May be synonymous with:
English English
ascension; ascension day; ascension of the lord
(Christianity) celebration of the Ascension of Christ into heaven; observed on the 40th day after Easter
ascension; ascent; rise; rising
a movement upward
ascension; ascension of christ
(New Testament) the rising of the body of Jesus into heaven on the 40th day after his Resurrection
ascension; ascending; ascent; rise
the act of changing location in an upward direction

May related with:
English Vietnamese
ascension
* danh từ
- sự lên
=balloon ascension+ sự bay lên bằng khí cầu
=ascension to power+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lên nắm chính quyền
ascension-day
* danh từ
- (tôn giáo) lễ thăng thiên
ascensional
* tính từ
- lên
=ascensional power+ (hàng không) sức bay lên
=ascensional rate+ (hàng không) tốc độ bay lên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: