English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ascent

Best translation match:
English Vietnamese
ascent
* danh từ
- sự trèo lên, sự đi lên, sự lên
=to make an ascent in a balloon+ lên không bằng khí cầu
- sự đi ngược lên (dòng sông...)
- con đường đi lên, đường dốc; bậc cầu thang đi lên

Probably related with:
English Vietnamese
ascent
tăng lên ; tưởng ; đường đi lên quyền lực ; động thế nữa ;
ascent
tăng lên ; tưởng ; động thế nữa ;

May be synonymous with:
English English
ascent; acclivity; climb; raise; rise; upgrade
an upward slope or grade (as in a road)
ascent; ascension; rise; rising
a movement upward
ascent; ascending; ascension; rise
the act of changing location in an upward direction

May related with:
English Vietnamese
ascent
* danh từ
- sự trèo lên, sự đi lên, sự lên
=to make an ascent in a balloon+ lên không bằng khí cầu
- sự đi ngược lên (dòng sông...)
- con đường đi lên, đường dốc; bậc cầu thang đi lên
ascent
tăng lên ; tưởng ; đường đi lên quyền lực ; động thế nữa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: