EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ascendency

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

ascendency
* danh từ
- uy thế, uy lực
=to exercise an ascendancy over someone+ có uy lực đối với người nào

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

ascendency ascendance; ascendancy; ascendence; control; dominance
the state that exists when one person or group has power over another

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- uy thế, uy lực
=to exercise an ascendancy over someone+ có uy lực đối với người nào
* tính từ
- đang lên
- (thiên văn học) đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh)
- có ưu thế; có uy thế, có uy lực
* danh từ
- ưu thế; uy thế, uy lực
=to be in the ascendant+ có uy thế; chiếm ưu thế; uy thế đang lên
- ông bà tổ tiên
- lá số tử vi
- (thiên văn học) thế lên (của một hành tinh)
ascendency
* danh từ
- uy thế, uy lực
=to exercise an ascendancy over someone+ có uy lực đối với người nào
* tính từ
- đang lên
- (thiên văn học) đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh)
- có ưu thế; có uy thế, có uy lực
* danh từ
- ưu thế; uy thế, uy lực
=to be in the ascendant+ có uy thế; chiếm ưu thế; uy thế đang lên
- ông bà tổ tiên
- lá số tử vi
- (thiên văn học) thế lên (của một hành tinh)
- (Tech) đầu chữ, (phần ló đầu của chữ thường) (như b, d, h)
- (Tech) thăng, tăng lên, lên cao (d)
- xem ascend
- xem ascend

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A