English → Vietnamese
mulmull
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mulmull
* danh từ
- vải mụn (loại muxơlin mỏng)
- lụa tơ nhân đạo
- vải sợi vít-cô
- vải mụn (loại muxơlin mỏng)
- lụa tơ nhân đạo
- vải sợi vít-cô
Other matches
Other phrases built from the same root.
mulmull
* danh từ
- vải mụn (loại muxơlin mỏng)
- lụa tơ nhân đạo
- vải sợi vít-cô
- vải mụn (loại muxơlin mỏng)
- lụa tơ nhân đạo
- vải sợi vít-cô