English → Vietnamese
mulling
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
mulling
làm khuấy động ;
mulling
làm khuấy động ; nghiên cứu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- vải mun (một thứ mutxơlin mỏng)
- việc rắc rối; tình trạng lộn xộn, tình trạng rối ren
=to make a mull of ab affair+ làm rối việc, làm hỏng việc
* ngoại động từ
- làm cẩu thả, làm ẩu; làm hỏng
- (thể dục,thể thao) đánh hỏng, đánh hụt, đánh trượt; bắt trượt
* ngoại động từ
- hâm nóng và pha chế (rượu)
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (+ over) ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm, suy đi nghĩ lại, nghĩ tới nghĩ lui
- vải mun (một thứ mutxơlin mỏng)
- việc rắc rối; tình trạng lộn xộn, tình trạng rối ren
=to make a mull of ab affair+ làm rối việc, làm hỏng việc
* ngoại động từ
- làm cẩu thả, làm ẩu; làm hỏng
- (thể dục,thể thao) đánh hỏng, đánh hụt, đánh trượt; bắt trượt
* ngoại động từ
- hâm nóng và pha chế (rượu)
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (+ over) ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm, suy đi nghĩ lại, nghĩ tới nghĩ lui