English to Vietnamese
Search Query: multi
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
multi
|
- tiếp đầu ngữ, chỉ nhiều, đa
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
multi-collinearity
|
- (Econ) Đa cộng tuyến.
|
|
multi-access
|
* tính từ
- (máy tính) hệ thống đa truy |
|
multi-user
|
* tính từ
- (hệ thống vi tính) có nhiều người sử dụng cùng một lúc |
|
multi-stage
|
- nhiều giai đoạn, nhiều tầng
|
|
multi ector
|
- (hình học) đa véctơ
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
