English → Vietnamese
mulligrubs
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mulligrubs
* danh từ
- (thông tục) trạng thái buồn bực rầu rĩ
- bệnh đau bụng
- (thông tục) trạng thái buồn bực rầu rĩ
- bệnh đau bụng
Other matches
Other phrases built from the same root.
mulligrubs
* danh từ
- (thông tục) trạng thái buồn bực rầu rĩ
- bệnh đau bụng
- (thông tục) trạng thái buồn bực rầu rĩ
- bệnh đau bụng