English to Vietnamese
Search Query: mullet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mullet
|
* danh từ
- grey mullet cá đối - red mullet cá phèn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
mullet; gray mullet; grey mullet
|
highly valued lean flesh of marine or freshwater mullet
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
red mullet
|
* danh từ
- <động> cá phèn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
