English → Vietnamese
muderously
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
muderously
- trạng từ
- một cách dữ dội/khủng khiếp
- một cách đẫm máu/tàn bạo
- với ý định giết người
- một cách tai hại
- một cách dữ dội/khủng khiếp
- một cách đẫm máu/tàn bạo
- với ý định giết người
- một cách tai hại
Other matches
Other phrases built from the same root.
muderously
- trạng từ
- một cách dữ dội/khủng khiếp
- một cách đẫm máu/tàn bạo
- với ý định giết người
- một cách tai hại
- một cách dữ dội/khủng khiếp
- một cách đẫm máu/tàn bạo
- với ý định giết người
- một cách tai hại