English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mudslinger

Best translation match:
English Vietnamese
mudslinger
* danh từ
- kẻ hay bôi xấu, kẻ hay vu oan giá hoạ

May be synonymous with:
English English
mudslinger; muckraker
one who spreads real or alleged scandal about another (usually for political advantage)

May related with:
English Vietnamese
mudslinger
* danh từ
- kẻ hay bôi xấu, kẻ hay vu oan giá hoạ
mudslinging
* danh từ
- sự/lời vu khống (nhằm vào kẻ đối lập trong (chính trị))
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: