English to Vietnamese
Search Query: mudslinger
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mudslinger
|
* danh từ
- kẻ hay bôi xấu, kẻ hay vu oan giá hoạ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
mudslinger; muckraker
|
one who spreads real or alleged scandal about another (usually for political advantage)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mudslinger
|
* danh từ
- kẻ hay bôi xấu, kẻ hay vu oan giá hoạ |
|
mudslinging
|
* danh từ
- sự/lời vu khống (nhằm vào kẻ đối lập trong (chính trị)) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
