English → Vietnamese
mudlark
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mudlark
* danh từ
- người nhặt than bùn
- đứa bé cầu bơ cầu bất, đứa bé lang thang đầu đường xó chợ
- người nhặt than bùn
- đứa bé cầu bơ cầu bất, đứa bé lang thang đầu đường xó chợ