English → Vietnamese
articulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
articulate
* tính từ
- có khớp, có đốt
- đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
- (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối
* động từ
- nối bằng khớp; khớp lại với nhau
- đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
- có khớp, có đốt
- đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
- (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối
* động từ
- nối bằng khớp; khớp lại với nhau
- đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
articulate
bày tỏ ; giãi bày ; hình thành ; kết nối ; nối các khớp của ; rõ rằng ; rõ ; thuật lại ;
articulate
bày tỏ ; giãi bày ; hình thành ; kết nối ; nối các khớp của ; rõ rằng ; rõ ; thuật lại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
articulate joint
provide with a joint
articulate formulate; give voice; phrase; word
put into words or an expression
articulate enounce; enunciate; pronounce; say; sound out
speak, pronounce, or utter in a certain way
articulate enunciate; vocalise; vocalize
express or state clearly
articulate articulated
consisting of segments held together by joints
Other matches
Other phrases built from the same root.
articulate
* tính từ
- có khớp, có đốt
- đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
- (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối
* động từ
- nối bằng khớp; khớp lại với nhau
- đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
- có khớp, có đốt
- đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
- (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối
* động từ
- nối bằng khớp; khớp lại với nhau
- đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
* danh từ
- (giải phẫu) khớp
- sự nối bằng khớp; sự khớp lại với nhau
- cách đọc rõ ràng; cách phát âm rõ ràng
- phụ âm
- (kỹ thuật) trục bản lề
- (giải phẫu) khớp
- sự nối bằng khớp; sự khớp lại với nhau
- cách đọc rõ ràng; cách phát âm rõ ràng
- phụ âm
- (kỹ thuật) trục bản lề
* phó từ
- rõ ràng, rành mạch
- rõ ràng, rành mạch
* danh từ
- sự phát âm rõ ràng và rành mạch
- sự phát âm rõ ràng và rành mạch