English → Vietnamese
articulated
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
articulated
khớp ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
articulated articulate
consisting of segments held together by joints
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có khớp, có đốt
- đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
- (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối
* động từ
- nối bằng khớp; khớp lại với nhau
- đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
- có khớp, có đốt
- đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
- (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối
* động từ
- nối bằng khớp; khớp lại với nhau
- đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
* danh từ
- (giải phẫu) khớp
- sự nối bằng khớp; sự khớp lại với nhau
- cách đọc rõ ràng; cách phát âm rõ ràng
- phụ âm
- (kỹ thuật) trục bản lề
- (giải phẫu) khớp
- sự nối bằng khớp; sự khớp lại với nhau
- cách đọc rõ ràng; cách phát âm rõ ràng
- phụ âm
- (kỹ thuật) trục bản lề
articulated vehicle
* danh từ
- xe có những đoạn nối nhau bằng khớp mềm dẻo để dễ quay
- xe có những đoạn nối nhau bằng khớp mềm dẻo để dễ quay
* phó từ
- rõ ràng, rành mạch
- rõ ràng, rành mạch
* danh từ
- sự phát âm rõ ràng và rành mạch
- sự phát âm rõ ràng và rành mạch