English → Vietnamese
article
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
article
* danh từ
- bài báo
=leading article+ bài xã luận
- điều khoản, mục
=articles of apprenticeship+ điều khoản học việc (trong giao kèo)
=article of faith+ tín điều
- đồ, thức, vật phẩm; hàng
=articles of daily necessity+ những thức cần thiết cho đời sống hằng ngày
=an article of food+ đồ ăn
=an article of clothing+ đồ mặc
=article of luxury+ hàng xa xỉ
- (ngôn ngữ học) mạo từ
=definite article+ mạo từ hạn định
=indefinite article+ mạo từ bất định
!in the article of death
- lúc chết, lúc tắt thở
* ngoại động từ
- đặt thành điều khoản, đặt thành mục
- cho học việc theo những điều khoản trong giao kèo
=articled apprentice+ người học việc theo giao kèo
- (pháp lý) buộc tội; tố cáo
=to article against someone for something+ tố giác ai về việc gì; buộc tội ai về cái gì
- bài báo
=leading article+ bài xã luận
- điều khoản, mục
=articles of apprenticeship+ điều khoản học việc (trong giao kèo)
=article of faith+ tín điều
- đồ, thức, vật phẩm; hàng
=articles of daily necessity+ những thức cần thiết cho đời sống hằng ngày
=an article of food+ đồ ăn
=an article of clothing+ đồ mặc
=article of luxury+ hàng xa xỉ
- (ngôn ngữ học) mạo từ
=definite article+ mạo từ hạn định
=indefinite article+ mạo từ bất định
!in the article of death
- lúc chết, lúc tắt thở
* ngoại động từ
- đặt thành điều khoản, đặt thành mục
- cho học việc theo những điều khoản trong giao kèo
=articled apprentice+ người học việc theo giao kèo
- (pháp lý) buộc tội; tố cáo
=to article against someone for something+ tố giác ai về việc gì; buộc tội ai về cái gì
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
article
bài báo này ; bài báo viết ; bài báo về ; bài báo ; bài này ; bài phóng sự ; bài viết ; bài ; báo ; bộ luật ; chuyên mục ; chuyên ; chủ đề ; khoa ; khoa ̉ n ; khoa ̉ ; một ; o ; điều khoản ; điều ; đề bài báo ;
article
bài báo này ; bài báo viết ; bài báo về ; bài báo ; bài phóng sự ; bài viết ; bài ; bộ luật ; chuyên mục ; chuyên ; chủ đề ; khoa ; khoa ̉ n ; khoa ̉ ; khoản ; mục ; o ; tướng ; điều khoản ; điều ; đề bài báo ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
article clause
a separate section of a legal document (as a statute or contract or will)
Other matches
Other phrases built from the same root.
article
* danh từ
- bài báo
=leading article+ bài xã luận
- điều khoản, mục
=articles of apprenticeship+ điều khoản học việc (trong giao kèo)
=article of faith+ tín điều
- đồ, thức, vật phẩm; hàng
=articles of daily necessity+ những thức cần thiết cho đời sống hằng ngày
=an article of food+ đồ ăn
=an article of clothing+ đồ mặc
=article of luxury+ hàng xa xỉ
- (ngôn ngữ học) mạo từ
=definite article+ mạo từ hạn định
=indefinite article+ mạo từ bất định
!in the article of death
- lúc chết, lúc tắt thở
* ngoại động từ
- đặt thành điều khoản, đặt thành mục
- cho học việc theo những điều khoản trong giao kèo
=articled apprentice+ người học việc theo giao kèo
- (pháp lý) buộc tội; tố cáo
=to article against someone for something+ tố giác ai về việc gì; buộc tội ai về cái gì
- bài báo
=leading article+ bài xã luận
- điều khoản, mục
=articles of apprenticeship+ điều khoản học việc (trong giao kèo)
=article of faith+ tín điều
- đồ, thức, vật phẩm; hàng
=articles of daily necessity+ những thức cần thiết cho đời sống hằng ngày
=an article of food+ đồ ăn
=an article of clothing+ đồ mặc
=article of luxury+ hàng xa xỉ
- (ngôn ngữ học) mạo từ
=definite article+ mạo từ hạn định
=indefinite article+ mạo từ bất định
!in the article of death
- lúc chết, lúc tắt thở
* ngoại động từ
- đặt thành điều khoản, đặt thành mục
- cho học việc theo những điều khoản trong giao kèo
=articled apprentice+ người học việc theo giao kèo
- (pháp lý) buộc tội; tố cáo
=to article against someone for something+ tố giác ai về việc gì; buộc tội ai về cái gì
definite article
- mạo từ hạn định
leading article
* danh từ
- bài xã luận đăng trên báo
- bài xã luận đăng trên báo