English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: articulating

Probably related with:
English Vietnamese
articulating
nhấn mạnh tới ;
articulating
nhấn mạnh tới ;

May related with:
English Vietnamese
articulate
* tính từ
- có khớp, có đốt
- đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
- (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối
* động từ
- nối bằng khớp; khớp lại với nhau
- đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
articulation
* danh từ
- (giải phẫu) khớp
- sự nối bằng khớp; sự khớp lại với nhau
- cách đọc rõ ràng; cách phát âm rõ ràng
- phụ âm
- (kỹ thuật) trục bản lề
articulately
* phó từ
- rõ ràng, rành mạch
articulateness
* danh từ
- sự phát âm rõ ràng và rành mạch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: