English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ministrant

Best translation match:
English Vietnamese
ministrant
* tính từ
- cứu giúp, giúp đỡ
=ministrant to someone+ giúp đỡ người nào
* danh từ
- người giúp đỡ, người chăm sóc

May related with:
English Vietnamese
ministrant
* tính từ
- cứu giúp, giúp đỡ
=ministrant to someone+ giúp đỡ người nào
* danh từ
- người giúp đỡ, người chăm sóc
ministration
* danh từ
- sự cứu giúp, sự giúp đỡ, sự chăm sóc
=thanks to the ministrations of someone+ nhờ có sự chăm sóc của ai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: