English to Vietnamese
Search Query: ministerial
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ministerial
|
* tính từ
- (thuộc) bộ trưởng, (thuộc) quốc vụ khanh - (thuộc) phái ủng hộ chính phủ (trong quốc hội) - (thuộc) mục sư - (thuộc) sự thi hành luật pháp - phụ vào, bổ trợ, góp phần vào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ministerial
|
cấp bộ ;
|
|
ministerial
|
cấp bộ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ministerial
|
* tính từ
- (thuộc) bộ trưởng, (thuộc) quốc vụ khanh - (thuộc) phái ủng hộ chính phủ (trong quốc hội) - (thuộc) mục sư - (thuộc) sự thi hành luật pháp - phụ vào, bổ trợ, góp phần vào |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
