English to Vietnamese
Search Query: ministration
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ministration
|
* danh từ
- sự cứu giúp, sự giúp đỡ, sự chăm sóc =thanks to the ministrations of someone+ nhờ có sự chăm sóc của ai |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ministration; relief; succor; succour
|
assistance in time of difficulty
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ministrant
|
* tính từ
- cứu giúp, giúp đỡ =ministrant to someone+ giúp đỡ người nào * danh từ - người giúp đỡ, người chăm sóc |
|
ministration
|
* danh từ
- sự cứu giúp, sự giúp đỡ, sự chăm sóc =thanks to the ministrations of someone+ nhờ có sự chăm sóc của ai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
