English → Vietnamese
meltability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
meltability
* danh từ
- tính có thể tan, tính có thể nấu chảy
- tính có thể tan, tính có thể nấu chảy
Other matches
Other phrases built from the same root.
meltability
* danh từ
- tính có thể tan, tính có thể nấu chảy
- tính có thể tan, tính có thể nấu chảy
* tính từ
- có thể tan, có thể nấu chảy
- có thể tan, có thể nấu chảy