English to Vietnamese
Search Query: melt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
melt
|
* danh từ
- sự nấu chảy; sự tan - kim loại nấu chảy - mẻ nấu kim loại * nội động từ - tan ra, chảy ra =ice melted+ băng tan =the fog melted away+ sương mù tan đi - (thông tục) chảy nước ra, vãi mỡ ra, toát mồ hôi =I am melting with heat+ tôi nóng vãi mỡ ra - cảm động, cảm kích, động lòng, mủi lòng, se lòng =heart melts with pity+ lòng se lại vì thương xót, trái tim xúc động vì thương xót - nao núng, nhụt đi =resolution behins melting+ lòng quyết tâm bắt đầu nhụt đi * ngoại động từ - làm tan ra, làm chảy ra =to melt metals+ nấu chảy kim loại - làm động lòng, làm mủi lòng, làm se lòng =pity melts one's heart+ niềm trắc ẩn làm se lòng lại - làm nao núng, làm nhụt đi, làm nguôi đi !to melt away - tan đi, tan biến đi !to melt down - nấu chảy !to melt into - hoà vào, tan vào, biến đổi dần thành !to melt into tear - khóc sướt mướt, nước mắt chan hoà |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
melt
|
bị này ; bị tan chảy ; bị tan ; bị ; chảy ra ; chảy ; gan ; làm chảy ; làm nóng chảy ; làm tan chảy mẫu ; làm tan chảy ; mềm lòng ; nóng chảy ; nướng chín ; phá hỏng ; tan biến ; tan chảy ra cũng thể ; tan chảy ra cũng thể ấy ; tan chảy ; tan ra mất ; tan ra ; tan ; tan đi ; thành đang khiếp ; thể chết ; tráng ; đang tan chảy ;
|
|
melt
|
bị này ; bị tan chảy ; bị tan ; bị ; chảy ra ; chảy ; gan ; làm chảy ; làm nóng chảy ; làm tan chảy mẫu ; làm tan chảy ; mềm lòng ; nóng chảy ; nướng chín ; phá hỏng ; tan biến ; tan chảy ra cũng thể ; tan chảy ; tan ra mất ; tan ra ; tan ; tan đi ; thành đang ; tráng ; trích ; đang tan chảy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
melt; melting; thaw; thawing
|
the process whereby heat changes something from a solid to a liquid
|
|
melt; melt down; run
|
reduce or cause to be reduced from a solid to a liquid state, usually by heating
|
|
melt; dethaw; dissolve; thaw; unfreeze; unthaw
|
become or cause to become soft or liquid
|
|
melt; mellow; mellow out
|
become more relaxed, easygoing, or genial
|
|
melt; meld
|
lose its distinct outline or shape; blend gradually
|
|
melt; fade
|
become less clearly visible or distinguishable; disappear gradually or seemingly
|
|
melt; disappear; evaporate
|
become less intense and fade away gradually
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
melting
|
* danh từ
- sự nấu chảy; sự tan * tính từ - tan, chảy - cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm =melting mood+ sự xúc cảm, sự thương cảm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
