English to Vietnamese
Search Query: meltdown
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meltdown
|
* danh từ
- hiện tượng lõi lò phản ứng hạt nhân chảy tan mà kết quả là năng lượng phóng xạ phát ra |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
meltdown
|
bồng bột đấy mà ; bồng bột đấy ; cơn khủng hoảng ; dòng lũ ; khủng hoảng ; mít ướt ; rĩ ; sụp đổ của các ; tan chảy ;
|
|
meltdown
|
bây ; bồng bột đấy mà ; bồng bột đấy ; cơn khủng hoảng ; khủng hoảng ; mít ướt ; rĩ ; sụp ; sụp đổ của các ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
meltdown; nuclear meltdown
|
severe overheating of the core of a nuclear reactor resulting in the core melting and radiation escaping
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
meltdown
|
* danh từ
- hiện tượng lõi lò phản ứng hạt nhân chảy tan mà kết quả là năng lượng phóng xạ phát ra |
|
meltdown
|
bồng bột đấy mà ; bồng bột đấy ; cơn khủng hoảng ; dòng lũ ; khủng hoảng ; mít ướt ; rĩ ; sụp đổ của các ; tan chảy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
