EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

melted

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

melted
bèn tan chảy ; bị tan chảy ; chảy ra ; chảy ; dù có chảy ; hậu thuẫn ; làm tan chảy ; lỏng ; nó bị nóng chảy ; nóng chảy ; nấu chảy ; ra ; tan chảy ra ; tan chảy ; tan ra ; tan ; tự nấu chảy ; đìa ; được nấu chảy ra ;
melted
bèn tan chảy ; bị tan chảy ; chảy ra ; chảy ; dù có chảy ; hậu thuẫn ; làm tan chảy ; lỏng ; nó bị nóng chảy ; nóng chảy ; nấu chảy ; tan chảy ra ; tan chảy ; tan ra ; tan ; tự nấu chảy ; đìa ; được nấu chảy ra ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

melted liquid; liquified
changed from a solid to a liquid state

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự nấu chảy; sự tan
* tính từ
- tan, chảy
- cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm
=melting mood+ sự xúc cảm, sự thương cảm

Nearby words

Browse all English words starting with M