English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: melons

Probably related with:
English Vietnamese
melons
dưa hấu ; dưa ; hai trái dưa ; quả dưa thôi ; trái chanh ; trái dưa ;
melons
dưa hấu ; dưa ; hai trái dưa ; quả dưa thôi ; trái chanh ; trái dưa ;

May related with:
English Vietnamese
melon-cutting
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự chia lãi; sự chia chiến lợi phẩm
sea melon
* danh từ
- (động vật học) dưa biển
water-melon
* danh từ
- quả dưa hấu
- (thực vật học) cây dưa hấu
honeydew melon
* danh từ
- dưa bở ruột xanh
melon-belly
* danh từ
- người bụng phệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: