English → Vietnamese
melons
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
melons
dưa hấu ; dưa ; hai trái dưa ; quả dưa thôi ; trái chanh ; trái dưa ;
melons
dưa hấu ; dưa ; hai trái dưa ; quả dưa thôi ; trái chanh ; trái dưa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự chia lãi; sự chia chiến lợi phẩm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự chia lãi; sự chia chiến lợi phẩm
sea melon
* danh từ
- (động vật học) dưa biển
- (động vật học) dưa biển
* danh từ
- quả dưa hấu
- (thực vật học) cây dưa hấu
- quả dưa hấu
- (thực vật học) cây dưa hấu
honeydew melon
* danh từ
- <thực> dưa bở ruột xanh
- <thực> dưa bở ruột xanh
* danh từ
- người bụng phệ
- người bụng phệ