English to Vietnamese
Search Query: melting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
melting
|
* danh từ
- sự nấu chảy; sự tan * tính từ - tan, chảy - cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm =melting mood+ sự xúc cảm, sự thương cảm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
melting
|
băng tan ra ; băng tan ; chảy cả ra ; chảy ra ; nóng chết mất nhỉ ; tan chảy ; tan dần ; tan ra kia ; tan ra ; tan ; tan đi ; tạo nên do băng tan ; đang tan ra ;
|
|
melting
|
băng tan ra ; băng tan ; chảy cả ra ; chảy ra ; chảy ; nóng chết mất nhỉ ; tan chảy ; tan dần ; tan ra kia ; tan ra ; tan ; tan đi ; tạo nên do băng tan ; đang tan ra ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
melting; melt; thaw; thawing
|
the process whereby heat changes something from a solid to a liquid
|
|
melting; liquescent
|
becoming liquid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
melting
|
* danh từ
- sự nấu chảy; sự tan * tính từ - tan, chảy - cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm =melting mood+ sự xúc cảm, sự thương cảm |
|
melting-point
|
* danh từ
- (vật lý) điểm nóng chảy |
|
melting-pot
|
* danh từ
- nồi đúc, nồi nấu kim loại - nơi đang có sự hỗn hợp nhiều chủng tộc và văn hoá khác nhau !to go into the melting-pot - (nghĩa bóng) bị biến đổi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
