English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: macerator

Best translation match:
English Vietnamese
macerator
* danh từ
- người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy)

May related with:
English Vietnamese
macerate
* ngoại động từ
- ngâm, giầm
- hành xác
maceration
* danh từ
- sự ngâm, sự giầm
- sự hành xác
macerative
* tính từ
- võ vàng
macerator
* danh từ
- người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: