English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: macedonian

Best translation match:
English Vietnamese
macedonian
* danh từ
- (Macedonian) người Maxêđôni (giữa Nam Tư và Hy Lạp)
- (Macedonian) tiếng Maxêđôni
* tính từ
- thuộc về người Maxêđôni
- thuộc về tiếng Maxêđôni

Probably related with:
English Vietnamese
macedonian
macedonia ; người macedonian ;
macedonian
macedonia ; người macedonian ;

May related with:
English Vietnamese
macedonian
* danh từ
- (Macedonian) người Maxêđôni (giữa Nam Tư và Hy Lạp)
- (Macedonian) tiếng Maxêđôni
* tính từ
- thuộc về người Maxêđôni
- thuộc về tiếng Maxêđôni
macedonian
macedonia ; người macedonian ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: