English to Vietnamese
Search Query: macerative
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
macerative
|
* tính từ
- võ vàng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
macerate
|
* ngoại động từ
- ngâm, giầm - hành xác |
|
maceration
|
* danh từ
- sự ngâm, sự giầm - sự hành xác |
|
macerative
|
* tính từ
- võ vàng |
|
macerator
|
* danh từ
- người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
