English → Vietnamese
acceptability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acceptability
* danh từ
- tính chất có thể chấp nhận
- tính chất có thể thừa nhận
- tính chất có thể chấp nhận
- tính chất có thể thừa nhận
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
acceptability acceptableness
satisfactoriness by virtue of conforming to approved standards
Other matches
Other phrases built from the same root.
acceptability
* danh từ
- tính chất có thể chấp nhận
- tính chất có thể thừa nhận
- tính chất có thể chấp nhận
- tính chất có thể thừa nhận
* tính từ
- có thể nhận, có thể chấp nhận
- có thể thừa nhận
- thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng
- có thể nhận, có thể chấp nhận
- có thể thừa nhận
- thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng
* danh từ
- sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận
- sự thừa nhận, sự công nhận
- sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin
=his statement will not find acceptance+ lời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin
- (thương nghiệp) sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán
=general acceptance+ sự nhận thanh toán không cần có điều kiện
=qualified acceptance+ sự nhận thanh toán có điều kiện
!acceptance of persons
- sự thiên vị
- sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận
- sự thừa nhận, sự công nhận
- sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin
=his statement will not find acceptance+ lời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin
- (thương nghiệp) sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán
=general acceptance+ sự nhận thanh toán không cần có điều kiện
=qualified acceptance+ sự nhận thanh toán có điều kiện
!acceptance of persons
- sự thiên vị
* danh từ
- ý nghĩa đặc biệt (của một từ, thành ngữ)
- nghĩa được thừa nhận (của một từ, thành ngữ)
- ý nghĩa đặc biệt (của một từ, thành ngữ)
- nghĩa được thừa nhận (của một từ, thành ngữ)
* tính từ
- đã được thừa nhận, đã được công nhận
- đã được thừa nhận, đã được công nhận
accept connection
- (Tech) nối nhận
accept stacker
- (Tech) hộp chứa phiếu đã đọc
accept statement
- (Tech) câu lệnh nhận
- (Tech) nhận tin (đầu cuối)
- xem acceptable
* phó từ
- chấp nhận được, thừa nhận được
- đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng
- chấp nhận được, thừa nhận được
- đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng