EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

accept

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

accept
* ngoại động từ
- nhận, chấp nhận, chấp thuận
=to accept a proposal+ chấp nhận một đề nghị
=to accept a present+ nhận một món quà
=to accept an invitation+ nhận lời mời
- thừa nhận
=to accept a truth+ thừa nhận một sự thật
- đảm nhận (công việc...)
- (thương nghiệp) chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

accept
ch ¥ p ; châ ́ p nhâ ; châ ́ p nhâ ̣ n ; châ ́ p nhâ ̣ ; châ ́ p ; chưa nhận ; chấp nhận lời ; chấp nhận rằng có ; chấp nhận rằng ; chấp nhận số phận ; chấp nhận việc ; chấp nhận ; chấp nhận được ; chấp thuận ; chấp ; chịu ; coi ; cũng đồng ý ; dàn xếp ; hãy chấp nhận ; hãy chịu ; hãy nhận ; hãy ; n ; nghe ; nhìn nhận ; nhậm ; nhận của ; nhận lấy ; nhận lời ; nhận nó ; nhận ; no ; nên nhận ; nối máy ; nối máy đi ; phép nhận ; phải chịu ; phục ; quay ; ra ; rộng ; sẽ chấp nhận ; sẽ làm ; sẽ nhận lời này của ; sẽ nhận ; thu nhận ; thừa nhận ; tiếp nhận ; tây ; xin chấp nhận rằng ; xin chịu ; xin nhận ; đã chấp nhận ; được nhận ; đồng ý với ; đồng ý ; ơn ;
accept
ch ¥ p ; châ ́ p nhâ ; châ ́ p nhâ ̣ ; châ ́ p ; chưa nhận ; chấp nhận lời ; chấp nhận rằng có ; chấp nhận rằng ; chấp nhận số phận ; chấp nhận việc ; chấp nhận ; chấp nhận được ; chấp thuận ; chấp ; chịu ; coi ; cũng đồng ý ; dàn xếp ; hãy chấp nhận ; hãy chịu ; hãy nhận ; hãy ; lớn nhất ; lớn ; nghe ; nhìn nhận ; nhậm ; nhận của ; nhận lấy ; nhận lời ; nhận nó ; nhận ; no ; nên nhận ; nối máy ; nối máy đi ; phép nhận ; phải chịu ; phục ; quay ; ra ; rộng ; sẽ chấp nhận ; sẽ làm ; sẽ nhận lời này của ; sẽ nhận ; thu nhận ; thừa nhận ; tiếp nhận ; tây ; tươ ; xin chấp nhận rằng ; xin chịu ; xin nhận ; đã chấp nhận ; được không ; được nhận ; được ; đồng ý với ; đồng ý ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

accept have; take
receive willingly something given or offered
accept consent; go for
give an affirmative reply to; respond favorably to
accept admit; take; take on
admit into a group or community
accept assume; bear; take over
take on as one's own the expenses or debts of another person
accept live with; swallow
tolerate or accommodate oneself to
accept take
be designed to hold or take

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính chất có thể chấp nhận
- tính chất có thể thừa nhận
* tính từ
- có thể nhận, có thể chấp nhận
- có thể thừa nhận
- thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng
* danh từ
- sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận
- sự thừa nhận, sự công nhận
- sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin
=his statement will not find acceptance+ lời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin
- (thương nghiệp) sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán
=general acceptance+ sự nhận thanh toán không cần có điều kiện
=qualified acceptance+ sự nhận thanh toán có điều kiện
!acceptance of persons
- sự thiên vị
* danh từ
- ý nghĩa đặc biệt (của một từ, thành ngữ)
- nghĩa được thừa nhận (của một từ, thành ngữ)
* tính từ
- đã được thừa nhận, đã được công nhận
accept connection
- (Tech) nối nhận
accept stacker
- (Tech) hộp chứa phiếu đã đọc
accept statement
- (Tech) câu lệnh nhận
- (Tech) nhận tin (đầu cuối)
- xem acceptable
* phó từ
- chấp nhận được, thừa nhận được
- đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A