English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: accentually

Best translation match:
English Vietnamese
accentually
- xem accentual

May related with:
English Vietnamese
accentual
* tính từ
- (thuộc) trọng âm; dựa vào trọng âm
accentuate
* ngoại động từ
- nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đánh dấu trọng âm
- nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật
accentuation
* danh từ
- sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng âm, sự đánh dấu trọng âm
- sự nhấn mạnh, sự nêu bật
accentuator
- (Tech) bộ gia cường, bộ tăng sóng
accentually
- xem accentual
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: