English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: accepting

Best translation match:
English Vietnamese
accepting
- (Tech) nhận tin (đầu cuối)

Probably related with:
English Vietnamese
accepting
chấp nhận những ; chấp nhận ; con chấp nhận ; nhận những ; nhận ; việc chấp nhận ; với việc chấp nhận ;
accepting
chấp nhận những ; chấp nhận ; con chấp nhận ; nhận những ; nhận ; việc chấp nhận ; với việc chấp nhận ;

May related with:
English Vietnamese
acceptability
* danh từ
- tính chất có thể chấp nhận
- tính chất có thể thừa nhận
acceptable
* tính từ
- có thể nhận, có thể chấp nhận
- có thể thừa nhận
- thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng
acceptance
* danh từ
- sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận
- sự thừa nhận, sự công nhận
- sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin
=his statement will not find acceptance+ lời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin
- (thương nghiệp) sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán
=general acceptance+ sự nhận thanh toán không cần có điều kiện
=qualified acceptance+ sự nhận thanh toán có điều kiện
!acceptance of persons
- sự thiên vị
acceptation
* danh từ
- ý nghĩa đặc biệt (của một từ, thành ngữ)
- nghĩa được thừa nhận (của một từ, thành ngữ)
accepted
* tính từ
- đã được thừa nhận, đã được công nhận
accept connection
- (Tech) nối nhận
accept stacker
- (Tech) hộp chứa phiếu đã đọc
accept statement
- (Tech) câu lệnh nhận
accepting
- (Tech) nhận tin (đầu cuối)
accepting station
- (Tech) trạm nhận tin
accepting house
- (Econ) Ngân hàng nhận trả.
+ Một trong số các NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI có trụ sở tại London, với mục đích thu tiền hoa hồng ngân hàng này nhận trả các hối phiếu, nghĩa là chấp nhận thanh toán chúng khi đáo hạn.
acceptableness
- xem acceptable
acceptably
* phó từ
- chấp nhận được, thừa nhận được
- đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: