English → Vietnamese
arbitress
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arbitress
* danh từ
- người đàn bà đứng ra phân xử; bà trọng tài
- bà quan toà, bà thẩm phán
- người đàn bà nắm toàn quyền
- người đàn bà đứng ra phân xử; bà trọng tài
- bà quan toà, bà thẩm phán
- người đàn bà nắm toàn quyền