English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: arboreal

Best translation match:
English Vietnamese
arboreal
* tính từ
- (thuộc) cây
- (động vật học) ở trên cây, sống trên cây

May be synonymous with:
English English
arboreal; arborary; arborical; arborous
of or relating to or formed by trees
arboreal; arboreous; tree-living
inhabiting or frequenting trees
arboreal; arboreous; arborescent; arboresque; arboriform; dendriform; dendroid; dendroidal; tree-shaped; treelike
resembling a tree in form and branching structure

May related with:
English Vietnamese
arbor day
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), Uc ngày hội trồng cây mùa xuân
arboreal
* tính từ
- (thuộc) cây
- (động vật học) ở trên cây, sống trên cây
arboreous
* tính từ
- có nhiều cây
- (động vật học) ở trên cây, sống trên cây
- có hình cây; có tính chất giống cây
arborization
* danh từ
- (khoáng chất) hình dạng giống cây (tinh thể, đá...)
- sự phân nhánh như cành cây (mạch máu, dây thần kinh...)
arboreally
- xem arboreal
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: