English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: arbitrariness

Best translation match:
English Vietnamese
arbitrariness
* danh từ
- tính chuyên quyền, tính độc đoán
- sự tuỳ ý, sự tự ý

May be synonymous with:
English English
arbitrariness; capriciousness; flightiness; whimsey; whimsicality; whimsy
the trait of acting unpredictably and more from whim or caprice than from reason or judgment

May related with:
English Vietnamese
arbitrariness
* danh từ
- tính chuyên quyền, tính độc đoán
- sự tuỳ ý, sự tự ý
arbitrary
* tính từ
- chuyên quyền, độc đoán
- tuỳ ý, tự ý
- không bị bó buộc
- hay thay đổi, thất thường, được tuỳ ý quyết định
- (pháp lý) có toàn quyền quyết định, được tuỳ ý quyết định
- (toán học) tuỳ ý
=arbitrary function+ hàm tuỳ ý
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: