English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: arbor

Best translation match:
English Vietnamese
arbor
* danh từ
- cây
* danh từ
- (kỹ thuật) trục chính
* danh từ
- (y học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) arbour

May be synonymous with:
English English
arbor; mandrel; mandril; spindle
any of various rotating shafts that serve as axes for larger rotating parts
arbor; arbour; bower; pergola
a framework that supports climbing plants

May related with:
English Vietnamese
arbor day
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), Uc ngày hội trồng cây mùa xuân
arboreal
* tính từ
- (thuộc) cây
- (động vật học) ở trên cây, sống trên cây
arboreous
* tính từ
- có nhiều cây
- (động vật học) ở trên cây, sống trên cây
- có hình cây; có tính chất giống cây
arborization
* danh từ
- (khoáng chất) hình dạng giống cây (tinh thể, đá...)
- sự phân nhánh như cành cây (mạch máu, dây thần kinh...)
arboreally
- xem arboreal
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: