English to Vietnamese
Search Query: arbitration
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
arbitration
|
* danh từ
- sự phân xử, sự làm trọng tài phân xử !arbitration of exchange - sự quyết định giá hối đoái |
May be synonymous with:
| English | English |
|
arbitration; arbitrament; arbitrement
|
the act of deciding as an arbiter; giving authoritative judgment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
arbitral
|
* tính từ
- (thuộc) sự phân xử; (thuộc) trọng tài |
|
arbitrate
|
* động từ
- phân xử, làm trọng tài phân xử =to arbitrate a quarrel+ phân xử một vụ cãi nhau |
|
arbitration
|
* danh từ
- sự phân xử, sự làm trọng tài phân xử !arbitration of exchange - sự quyết định giá hối đoái |
|
arbitrator
|
* danh từ
- (pháp lý) người phân xử, trọng tài - quan toà, thẩm phán |
|
final offer arbitration
|
- (Econ) (Phương án) trọng tài ra quyết định cuối cùng.
+ Sự can thiệp vào TRANH CHẤP LAO ĐỘNG của một bên thứ ba độc lập và công bằng, bên thứ ba này xem xét các lý lẽ của hai bên và đề xuất ý kiến cuối cùng, quan điểm cuối cùng của một trong các bên tranh chấp sẽ được thực hiện. |
|
pendulum arbitration
|
- (Econ) Trọng tài con lắc.
+ Sự phân xử trong đó trọng tài viên được yêu cầu chọn một trong những vị trí của các bên tranh chấp hơn là đi đến một vị trí thoả hiệp trung gian. |
|
arbitrable
|
* tính từ
- tùy ý - giao người khác quyết định |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
