English to Vietnamese
Search Query: leaflet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
leaflet
|
* danh từ
- lá non - (thực vật học) lá chét - tờ rách rời, tờ giấy in rời - tờ truyền đơn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
leaflet
|
phát từng tờ rơi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
leaflet; cusp
|
a thin triangular flap of a heart valve
|
|
leaflet; booklet; brochure; folder; pamphlet
|
a small book usually having a paper cover
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leaflet
|
* danh từ
- lá non - (thực vật học) lá chét - tờ rách rời, tờ giấy in rời - tờ truyền đơn |
|
leaflet
|
phát từng tờ rơi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
