English → Vietnamese
leading-strings
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
leading-strings
* danh từ số nhiều
- dây tập đi (đỡ cho các em nhỏ tập đi)
!to be in leading-strings
- (nghĩa bóng) phải ỷ lại vào người khác; bị hướng dẫn và kiểm soát như một đứa trẻ
- dây tập đi (đỡ cho các em nhỏ tập đi)
!to be in leading-strings
- (nghĩa bóng) phải ỷ lại vào người khác; bị hướng dẫn và kiểm soát như một đứa trẻ