English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: leaf

Best translation match:
English Vietnamese
leaf
* danh từ, số nhiều leaves /li:vz/
- lá cây; lá (vàng, bạc...)
=to be in leaf; to come into leaf+ ra lá, mọc lá
- tờ (giấy)
- tấm đôi (tấm ván ở mặt bàn có thể bỏ đi hoặc lắp vào chỗ cho bàn to thêm)
!to take a leaf out of someone's book
- noi gương ai, bắt chước ai
!to turn over a new leaf
- cải tà quy chính; đổi tính, đổi nết
- bắt đầu lại tất cả
* nội động từ
- trổ lá, ra lá
* ngoại động từ ((thường) + through, over)
- dở (sách)

Probably related with:
English Vietnamese
leaf
chiếc lá khô ấy ; chiếc lá ; chiếc ; cái lá ; cây ; lá nào ; lá ; một ; nè ; phó ; tiến ;
leaf
chiếc lá khô ấy ; chiếc lá ; chiếc ; cái lá ; lá nào ; lá ; nè ; phó ; tiến ;

May be synonymous with:
English English
leaf; foliage; leafage
the main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants
leaf; folio
a sheet of any written or printed material (especially in a manuscript or book)
leaf; flick; flip; riff; riffle; thumb
look through a book or other written material

May related with:
English Vietnamese
dead-leaf
* tính từ
- màu lá úa, màu vàng úa
fly-leaf
* danh từ
- (ngành in) tờ để trắng (ở đầu và cuối quyển sách)
gold-leaf
* danh từ
- vàng lá
leaf-blade
* danh từ
- (thực vật học) phiến lá
leaf-bud
* danh từ
- búp lá
leaf-fat
* danh từ
- mỡ lá (lợn)
leaf-mould
* danh từ
- đất mùn
rose-leaf
* danh từ
- lá cây hoa hồng
- cánh hoa hồng
!crumpled rose-leaf
- sự phật ý nhỏ làm mất cả vui chung
seed-leaf
* danh từ
- lá mắm
silver leaf
* danh từ
- lá bạc
strip-leaf
* danh từ
- lá thuốc lá đã tước cọng
table-leaf
-flap)
/'teiblflæp/
* danh từ
- mặt bàn dôi (có thể lật lên bỏ xuống)
tea-leaf
* danh từ
- lá chè
- (số nhiều) bã chè
bay leaf
* danh từ
- lá nguyệt quế
clover-leaf
- thành ngữ clover
- clover-leaf
- giao lộ có dạng vòng xoay
- thành ngữ clover
= clover-leaf+giao lộ có dạng vòng xoay
drop-leaf
* danh từ
- tấm ván ở cạnh bàn có bản lề có thể hạ xuống làm mặt bàn
leaf-insect
* danh từ
- sâu lá
loose-leaf
* danh từ
- sách, vở đóng theo cách có thể tháo từng tờ ra
* tính từ
- đóng theo cách có thể tháo từng tờ ra
pitcher-leaf
* danh từ
- lá nắp ấm
root-leaf
* danh từ
- lá mọc từ rễ
vine-leaf
* danh từ
- lá nho
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: