EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

appropriator

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

appropriator
* danh từ
- người chiếm hữu, người chiếm đoạt làm của riêng

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (+ to, for) thích hợp, thích đáng
* ngoại động từ
- chiếm hữu, chiếm đoạt (làm của riêng)
- dành riêng (để dùng vào việc gì)
* danh từ
- sự thích hợp, sự thích đáng
* danh từ
- sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (làm của riêng)
- sự dành riêng (để dùng vào việc gì)
appropriator
* danh từ
- người chiếm hữu, người chiếm đoạt làm của riêng
* phó từ
- thích hợp, thích đáng
- xem appropriate

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A