EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

appropriate

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

appropriate
* tính từ
- (+ to, for) thích hợp, thích đáng
* ngoại động từ
- chiếm hữu, chiếm đoạt (làm của riêng)
- dành riêng (để dùng vào việc gì)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

appropriate
báu đáng ; co ; co ́ ; dành cho ; dành ra ; hợp hơn ; hợp lí ; hợp lý ; hợp ; hữu ; khúc ; làm giả giấy ; làm đi ; lý gì ; người ; phù hợp với ; phù hợp ; phải làm ; rất phù hợp ; sẽ thích hợp ; sử dụng ; thích hợp hơn cả ; thích hợp hơn ; thích hợp ; thích ; thích đáng ; thỏa đáng ; xứng ; xứng đáng ; đáng ; đúng ; đúng đắn ; đạo đức ;
appropriate
báu đáng ; ch hơ ̣ p ; dành cho ; dành ra ; hợp hơn ; hợp lí ; hợp lý ; hợp ; hữu ; khúc ; làm giả giấy ; làm đi ; lý gì ; người ; phù hợp với ; phù hợp ; phải làm ; rất phù hợp ; sẽ thích hợp ; sử dụng ; thích hợp hơn cả ; thích hợp hơn ; thích hợp ; thích ; thích đáng ; thỏa đáng ; xứng ; xứng đáng ; đáng ; đúng phải ; đúng ; đúng đắn ; đạo đức ; ́ ch hơ ̣ p ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

appropriate allow; earmark; reserve; set aside
give or assign a resource to a particular person or cause
appropriate capture; conquer; seize
take possession of by force, as after an invasion

Other matches

Other phrases built from the same root.

appropriate
* tính từ
- (+ to, for) thích hợp, thích đáng
* ngoại động từ
- chiếm hữu, chiếm đoạt (làm của riêng)
- dành riêng (để dùng vào việc gì)
* danh từ
- sự thích hợp, sự thích đáng
* danh từ
- sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (làm của riêng)
- sự dành riêng (để dùng vào việc gì)
* danh từ
- người chiếm hữu, người chiếm đoạt làm của riêng
appropriate products
- (Econ) Các sản phẩm thích hợp.
+ Nói chung được dùng để chỉ những sản phẩm thích hợp cho sử dụng ở các nước đang phát triển.
appropriate technology
- (Econ) Công nghệ thích hợp.
+ Việc ứng dụng một công nghệ thích hợp với yếu tố sẵn có. (Xem ALTERNATIVE TECHNOLOGY. INTERMEDIATE TECHNOLOGY, INTERMEDIATE TECHNOLOGY DEVELOPMENT GROUP).
* phó từ
- thích hợp, thích đáng
- xem appropriate

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A