English → Vietnamese
kickboxing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
kickboxing
* danh từ
- môn võ kết hợp quyền Anh và karatê; quyền cước
- môn võ kết hợp quyền Anh và karatê; quyền cước
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
kickboxing
thuật đấm đá ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- võ sĩ quyền cước
- võ sĩ quyền cước
kickboxing
* danh từ
- môn võ kết hợp quyền Anh và karatê; quyền cước
- môn võ kết hợp quyền Anh và karatê; quyền cước