English → Vietnamese
kickback
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
kickback
* danh từ
- sự phản ứng mãnh liệt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lại (của ăn cắp hoặc một phần số tiền do bị ép buộc hay thoả thuận riêng mà phải nhận...)
- sự phản ứng mãnh liệt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lại (của ăn cắp hoặc một phần số tiền do bị ép buộc hay thoả thuận riêng mà phải nhận...)