EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

kicks

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

kicks
chiến ; có ảnh hưởng ; cười ; giày ; giãy đạp ; sút ; sự bất ngờ ; thể đá ; đá vào ; đá ; ảnh hưởng ;
kicks
bệ ; chiến ; có ảnh hưởng ; cười ; giày ; giãy đạp ; sút ; sự bất ngờ ; thể đá ; đá vào ; đá ; ảnh hưởng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá) ((cũng) drop)
* ngoại động từ, (thể dục,thể thao)
- phát bằng cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá)
- ghi (bàn thắng) bằng cú đá bóng đang bật nảy
* danh từ
- (thể dục,thể thao) quả ra bóng mở đầu (bóng đá)
- (thông tục) sự bắt đầu
* danh từ
- cần khởi động (mô tô)
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- sự om sòm
- cuộc cãi lộn om sòm
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đặt bóng sút (bóng đá)
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bạn nối khố, bạn tri kỷ
- người cộng tác, người đồng mưu
* nội động từ
- đá quả bóng qua sân bóng trong bóng bầu dục
* danh từ
- sự đá quả bóng qua sân bóng trong bóng bầu dục
free kick
* danh từ
- <thể> cú đá phạt trực tiếp
* danh từ
- (bóng đá) cú đá trả bóng vào trận đấu sau khi bóng bị đá ra ngoài đường biên ngang
* động từ
- đá quả bóng (bầu dục) chạy sát sân bãi
* động từ
- khởi động bằng cách đạp
penalty kick
* danh từ
- cú đá phạt đền (trong bóng đá)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with K