English → Vietnamese
keelson
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
keelson
* danh từ (cũng) kelson
- tấm gỗ hay kim loại dài gắn vào đáy thuyền (để làm cho vững chắc)
- tấm gỗ hay kim loại dài gắn vào đáy thuyền (để làm cho vững chắc)