English → Vietnamese
keek
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
keek
* danh từ
- (Ê-cốt) cái nhìn hé, cái nhìn trộm
* nội động từ
- (Ê-cốt) hé nhìn, nhìn trộm
- (Ê-cốt) cái nhìn hé, cái nhìn trộm
* nội động từ
- (Ê-cốt) hé nhìn, nhìn trộm