English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: junction

Best translation match:
English Vietnamese
junction
* danh từ
- sự nối liền, sự gặp nhau
- mối nối, chỗ nối; chỗ gặp nhau (của các con đường...)
- (ngành đường sắt) ga đầu mối (nơi các đường xe lửa gặp nhau)

Probably related with:
English Vietnamese
junction
giao ; giao điểm ; điểm ;
junction
giao điểm ; điểm ;

May be synonymous with:
English English
junction; colligation; conjugation; conjunction
the state of being joined together
junction; articulation; join; joint; juncture
the shape or manner in which things come together and a connection is made
junction; conjunction
something that joins or connects
junction; adjunction
an act of joining or adjoining things

May related with:
English Vietnamese
abrupt junction
- (Tech) tiếp giáp dốc thẳng đứng
abrupt junction diode
- (Tech) đèn hai cực tiếp giáp dốc thẳng đứng
diffused junction
- (Tech) tiếp giáp khuếch tán
diode junction
- (Tech) tiếp giáp đèn hai cực
doped junction
- (Tech) tiếp giáp kích tạp
emitter junction
- (Tech) tiếp giáp cực phát xạ
epitaxial junction
- (Tech) bộ tiếp giáp kéo lớp mặt ngoài
forward biased junction
- (Tech) tiếp giáp có thiên áp thuận
gate junction
- (Tech) tiếp giáp cực cổng
gate-channel junction
- (Tech) tiếp giáp kênh-cổng
grown junction
- (Tech) tiếp giáp tăng
junction box
* danh từ
- hộp đựng mối nối hai mạch điện
junctional
- xem junction
t-junction
* danh từ
- (T-junction) ống nối chữ T (chỗ một con đường, một đường ống nối với một con đường, đường ống khác như ng không vượt qua, do đó tạo thành hình chữ T)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: