English to Vietnamese
Search Query: juncture
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
juncture
|
* danh từ
- sự nối liền - chỗ nối; điểm gặp nhau - tình hình, sự việc; thời cơ =at this juncture+ vào lúc này, trong tình hình này =at a critical juncture+ vào lúc gay go - (kỹ thuật) mối hàn, mối nối, mối ghép |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
juncture
|
nối ; tình hình ; đâu ;
|
|
juncture
|
nối ; tình hình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
juncture; occasion
|
an event that occurs at a critical time
|
|
juncture; critical point; crossroads
|
a crisis situation or point in time when a critical decision must be made
|
|
juncture; articulation; join; joint; junction
|
the shape or manner in which things come together and a connection is made
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
juncture
|
* danh từ
- sự nối liền - chỗ nối; điểm gặp nhau - tình hình, sự việc; thời cơ =at this juncture+ vào lúc này, trong tình hình này =at a critical juncture+ vào lúc gay go - (kỹ thuật) mối hàn, mối nối, mối ghép |
|
junctural
|
* tính từ
- (ngôn ngữ) liên quan tới âm nối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
