English → Vietnamese
t-junction
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
t-junction
* danh từ
- (T-junction) ống nối chữ T (chỗ một con đường, một đường ống nối với một con đường, đường ống khác như ng không vượt qua, do đó tạo thành hình chữ T)
- (T-junction) ống nối chữ T (chỗ một con đường, một đường ống nối với một con đường, đường ống khác như ng không vượt qua, do đó tạo thành hình chữ T)